사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "công nghệ thông tin" (1)

công nghệ thông tin
영어 구information technology
내 단어장
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
The information technology industry is developing very rapidly.

swap_horiz 관련 단어 "công nghệ thông tin" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "công nghệ thông tin" (2)

Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
The information technology industry is developing very rapidly.
Anh ấy là nhân viên chuyên trách về công nghệ thông tin trong công ty.
He is the specialized staff member in charge of information technology in the company.